translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giáo viên" (1件)
giáo viên
play
日本語 教師
Cô Lan là giáo viên của tôi.
ラン先生は私の先生だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giáo viên" (1件)
giáo viên hợp đồng
日本語 契約教師
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
一人の契約教師が専門的な手順を誤って実行した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "giáo viên" (13件)
trở thành giáo viên
先生になる
Giáo viên dùng máy ghi âm để thu bài giảng.
先生は授業を録音するためにレコーダーを使う。
Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
彼女は熱心な先生だ。
Tôi muốn tư vấn với giáo viên.
先生に相談する。
Cô Lan là giáo viên của tôi.
ラン先生は私の先生だ。
Giáo viên đánh giá học sinh qua bài kiểm tra.
先生はテストで生徒を評価する。
Giáo viên là người bản địa.
先生はネイティブスピーカーだ。
Anh là giáo viên, phải không?
あなたは先生でしょう?
Học sinh tương tác với giáo viên.
生徒が先生と相互作用する。
Giáo viên bày tỏ sự bức xúc về chế độ lương.
教師たちは給与制度に不満を示した。
Giáo viên đang chuẩn bị đề thi cho kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
教師は学期末試験の試験問題を準備している。
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
一人の契約教師が専門的な手順を誤って実行した。
Hợp đồng giảng dạy của giáo viên đã bị chấm dứt do vi phạm quy chế.
教師の講師契約は規則違反のため終了された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)